EnHọc tiếng Anh

timetable

danh từBản nháp
UK /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)

a list showing when lessons, buses or trains happen

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Mỹ thường nói schedule.

Câu ví dụ

  • Please check the timetable on the wall.

    Hãy xem thời khóa biểu trên tường.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.