EnHọc tiếng Anh

exam

danh từA1Bản nháp
UK /ɪɡˈzæm/

Trọng âm: ex-AM

kỳ thi; bài thi

an important test of knowledge

Cụm từ hay đi kèm

  • take an exam
  • pass an exam
  • fail an exam

Câu ví dụ

  • Are you revising for the exam? Yes, I am.

    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

  • I hope I pass the exam.

    Tôi hy vọng mình thi đỗ.

  • Some students fail the exam every year.

    Năm nào cũng có một số học sinh thi trượt.

  • It's surprising that he failed the exam.

    Thật bất ngờ là anh ấy trượt kỳ thi.

  • At the moment I'm studying for an important exam.

    Hiện giờ tôi đang ôn cho một kỳ thi quan trọng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.