EnHọc tiếng Anh

Buổi 7Bản nháp

Công việc & nghề nghiệp

Ngữ pháp: Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/44Đạt 0/44

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. job/dʒɒb/

    công việc; việc làm

  2. company/ˈkʌm.pə.ni/

    công ty

  3. office/ˈɒf.ɪs/

    văn phòng

  4. colleague/ˈkɒl.iːɡ/

    đồng nghiệp

  5. manager/ˈmæn.ɪ.dʒə/

    quản lý; trưởng phòng

  6. salary/ˈsæl.ər.i/

    lương (tháng/năm)

  7. customer/ˈkʌs.tə.mə/

    khách hàng

  8. engineer/ˌen.dʒɪˈnɪə/

    kỹ sư

  9. accountant/əˈkaʊn.tənt/

    kế toán (người)

  10. nurse/nɜːs/

    y tá

  11. electrician/ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/

    thợ điện

  12. shop assistant/ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/

    nhân viên bán hàng

  13. police officer/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sə/

    cảnh sát (người)

  14. full-time/ˌfʊlˈtaɪm/

    toàn thời gian

  15. part-time/ˌpɑːtˈtaɪm/

    bán thời gian

  16. earn/ɜːn/

    kiếm (tiền)

  17. apply for/əˈplaɪ fɔː/

    nộp đơn xin (việc, học bổng)

  18. interview/ˈɪn.tə.vjuː/

    cuộc phỏng vấn

  19. unemployed/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/

    thất nghiệp

  20. occupation/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/

    nghề nghiệp (dùng trên giấy tờ)

  21. secretary/ˈsek.rə.tər.i/

    thư ký

  22. receptionist/rɪˈsep.ʃən.ɪst/

    lễ tân

  23. chef/ʃef/

    đầu bếp (nhà hàng)

  24. director/daɪˈrek.tə/

    giám đốc; đạo diễn

  25. staff/stɑːf/

    toàn bộ nhân viên

  26. businessman/ˈbɪz.nɪs.mæn/

    doanh nhân (nam)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. My father works for a big company.

    Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.

  2. Today he isn't working in the office. He is working from home.

    Hôm nay bố không làm ở văn phòng. Bố đang làm việc ở nhà.

  3. What do you do? I'm an accountant.

    Bạn làm nghề gì? Tôi là kế toán.

  4. I usually start work at eight, but this week I'm starting at seven.

    Tôi thường bắt đầu làm lúc tám giờ, nhưng tuần này tôi bắt đầu lúc bảy giờ.

  5. My aunt is a nurse. She is helping a patient right now.

    Cô tôi là y tá. Lúc này cô ấy đang giúp một bệnh nhân.

  6. Our manager knows all the customers.

    Quản lý của chúng tôi biết tất cả khách hàng.

  7. Nam wants a full-time job.

    Nam muốn một công việc toàn thời gian.

  8. Are you looking for a job at the moment?

    Hiện giờ bạn có đang tìm việc không?

  9. The receptionist is checking in a guest right now.

    Lễ tân đang làm thủ tục nhận phòng cho một vị khách.

  10. The director usually works late, but today she is having a day off.

    Giám đốc thường làm muộn, nhưng hôm nay bà ấy đang nghỉ một ngày.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:What do you do, Lan?

    Lan làm nghề gì thế?

  2. B:I'm an accountant. I work for a small company in Da Nang.

    Mình là kế toán. Mình làm cho một công ty nhỏ ở Đà Nẵng.

  3. A:Do you like your job?

    Bạn có thích công việc của mình không?

  4. B:Yes, I do. My colleagues are friendly. What about you?

    Có chứ. Đồng nghiệp của mình rất thân thiện. Còn bạn?

  5. A:I'm an engineer, but I'm not working at the moment.

    Mình là kỹ sư, nhưng hiện giờ mình không đi làm.

  6. B:Oh? Why not?

    Ồ? Sao vậy?

  7. A:I'm applying for new jobs. I have an interview on Friday.

    Mình đang nộp đơn xin việc mới. Thứ Sáu mình có buổi phỏng vấn.

  8. B:Good luck! I know you're very hard-working.

    Chúc may mắn! Mình biết bạn rất chăm chỉ mà.