EnHọc tiếng Anh

company

danh từA1Bản nháp
UK /ˈkʌm.pə.ni/

Trọng âm: COM-pa-ny

công ty

a business that makes or sells things

Dạng từ

Số nhiều
companies

Cụm từ hay đi kèm

  • work for a company

Lưu ý cho người Việt

  • Nói work for a company (làm cho công ty), không nói *work at company*.

Câu ví dụ

  • My father works for a big company.

    Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.

  • He is a successful businessman with three companies.

    Ông ấy là một doanh nhân thành đạt có ba công ty.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.