EnHọc tiếng Anh

occupation

danh từB2Bản nháp
UK /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/US /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

Trọng âm: oc-cu-PA-tion

nghề nghiệp (dùng trên giấy tờ)

your job (a formal word used on forms)

Lưu ý cho người Việt

  • Trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu; khi nói chuyện dùng job.

Câu ví dụ

  • Please write your occupation on this form.

    Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn này.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.