electrician
danh từBản nhápUK /ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/
Trọng âm: e-lec-TRI-cian
thợ điện
a person who fixes wires and electrical equipment
Lưu ý cho người Việt
- -cian đọc /ʃən/, trọng âm rơi ngay trước: e-lec-TRI-cian (giống musician).
Câu ví dụ
The electrician is repairing the lights in our kitchen.
Thợ điện đang sửa đèn trong bếp nhà tôi.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.