EnHọc tiếng Anh

staff

danh từB1Bản nháp
UK /stɑːf/US /stæf/

toàn bộ nhân viên

all the people who work for an organisation

Lưu ý cho người Việt

  • Danh từ tập hợp, không thêm -s: The company has 50 staff (không nói *staffs*). Một người: a member of staff.

Câu ví dụ

  • All the staff wear a uniform at work.

    Tất cả nhân viên đều mặc đồng phục khi làm việc.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.