/iː/ dài và căng: meat, beef, cheese. Kéo dài hơn hẳn /ɪ/.
Cách phát âm: Âm "i" kéo dài, môi căng sang hai bên như đang cười.
⚠ Người Việt đọc /iː/ và /ɪ/ giống nhau. /iː/ dài và căng hơn hẳn.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- seat | sit
- leave | live
- feel | fill
/ɪ/ ngắn: fish, milk, chicken. Cặp dễ nhầm: meat – mitt, cheese – chips.
Cách phát âm: Âm "i" ngắn, gọn, môi thả lỏng, miệng hơi mở hơn /iː/.
⚠ Không kéo dài: ship khác sheep. Cũng là âm của đuôi -ing, -es (/ɪz/), -ed (/ɪd/).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- sit | seat
- live | leave
- fill | feel
/æ/ mở miệng rộng: snack, packet. Khác /e/ trong egg, bread.
Cách phát âm: Mở miệng rộng như nói "a" nhưng vị trí lưỡi của "e"; hàm dưới hạ thấp.
⚠ Tiếng Việt không có. Hay bị đọc thành "e" (bad → bed) hoặc "a" (cat → cut).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- bad | bed
- cat | cut
- man | men
vegetableUK /ˈvedʒ.tə.bəl/ 3 âm tiết: VEG-tơ-bơl. Không đọc 4 âm tiết ve-ge-ta-ble.
sugarUK /ˈʃʊɡ.ə/US /ˈʃʊɡ.ɚ/ Chữ s đọc /ʃ/: SHU-gơ.