EnHọc tiếng Anh

Buổi 8Bản nháp

Thức ăn & đồ uống

Ngữ pháp: Danh từ đếm được/không đếm được, some/any

/iː/
see eat green

/iː/ dài và căng: meat, beef, cheese. Kéo dài hơn hẳn /ɪ/.

Cách phát âm: Âm "i" kéo dài, môi căng sang hai bên như đang cười.

⚠ Người Việt đọc /iː/ và /ɪ/ giống nhau. /iː/ dài và căng hơn hẳn.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • seat | sit
  • leave | live
  • feel | fill
/ɪ/
sit big fish

/ɪ/ ngắn: fish, milk, chicken. Cặp dễ nhầm: meat – mitt, cheese – chips.

Cách phát âm: Âm "i" ngắn, gọn, môi thả lỏng, miệng hơi mở hơn /iː/.

⚠ Không kéo dài: ship khác sheep. Cũng là âm của đuôi -ing, -es (/ɪz/), -ed (/ɪd/).

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • sit | seat
  • live | leave
  • fill | feel
/æ/
cat bag happy

/æ/ mở miệng rộng: snack, packet. Khác /e/ trong egg, bread.

Cách phát âm: Mở miệng rộng như nói "a" nhưng vị trí lưỡi của "e"; hàm dưới hạ thấp.

⚠ Tiếng Việt không có. Hay bị đọc thành "e" (bad → bed) hoặc "a" (cat → cut).

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • bad | bed
  • cat | cut
  • man | men
vegetableUK /ˈvedʒ.tə.bəl/

3 âm tiết: VEG-tơ-bơl. Không đọc 4 âm tiết ve-ge-ta-ble.

sugarUK /ˈʃʊɡ.ə/US /ˈʃʊɡ.ɚ/

Chữ s đọc /ʃ/: SHU-gơ.