Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
rice/raɪs/
gạo; cơm
bread/bred/
bánh mì
meat/miːt/
thịt
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/
con gà (đếm được); thịt gà (không đếm được)
beef/biːf/
thịt bò
fish/fɪʃ/
con cá; món cá
vegetable/ˈvedʒ.tə.bəl/
rau; rau củ
fruit/fruːt/
hoa quả; trái cây
egg/eɡ/
quả trứng
cheese/tʃiːz/
phô mai
milk/mɪlk/
sữa
juice/dʒuːs/
nước ép
salt/sɔːlt/
muối
sugar/ˈʃʊɡ.ə/
đường (ăn)
bottle/ˈbɒt.əl/
cái chai
slice/slaɪs/
lát; miếng mỏng
packet/ˈpæk.ɪt/
gói; túi nhỏ
snack/snæk/
đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
delicious/dɪˈlɪʃ.əs/
ngon
spicy/ˈspaɪ.si/
cay
a few/ə ˈfjuː/
một vài (đếm được)
a little/ə ˈlɪt.əl/
một chút (không đếm được)
enough/ɪˈnʌf/
đủ
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
I eat rice every day.
Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
There is some milk in the fridge.
Trong tủ lạnh có một ít sữa.
There aren't any eggs in the kitchen.
Trong bếp không còn quả trứng nào.
Do we have any bread?
Nhà mình còn bánh mì không?
Would you like some juice?
Bạn uống chút nước ép nhé?
I'd like a slice of cheese, please.
Cho tôi một lát phô mai.
How much sugar do you put in your coffee?
Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê?
Vietnamese people eat a lot of vegetables.
Người Việt ăn rất nhiều rau.
Add a little salt and a few eggs.
Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.
There isn't enough rice for everyone.
Không đủ cơm cho mọi người.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:I'm hungry. Is there any food in the kitchen?
Tớ đói quá. Trong bếp có gì ăn không?
B:There's some rice and some chicken, but there aren't any vegetables.
Có ít cơm và thịt gà, nhưng không còn rau.
A:Is there any bread?
Có bánh mì không?
B:No, there isn't. But there are some eggs.
Không. Nhưng có mấy quả trứng.
A:Great! Let's make egg fried rice.
Tuyệt! Mình làm cơm rang trứng đi.
B:Good idea. How many eggs do we need?
Ý hay đấy. Cần mấy quả trứng?
A:Three. And not much salt, please.
Ba quả. Và đừng cho nhiều muối nhé.
B:OK. Would you like some juice too?
Được. Cậu uống thêm nước ép không?