Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
I eat rice every day.
Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
There is some milk in the fridge.
Trong tủ lạnh có một ít sữa.
There aren't any eggs in the kitchen.
Trong bếp không còn quả trứng nào.
Do we have any bread?
Nhà mình còn bánh mì không?
Would you like some juice?
Bạn uống chút nước ép nhé?
I'd like a slice of cheese, please.
Cho tôi một lát phô mai.
How much sugar do you put in your coffee?
Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê?
Vietnamese people eat a lot of vegetables.
Người Việt ăn rất nhiều rau.
Add a little salt and a few eggs.
Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.
There isn't enough rice for everyone.
Không đủ cơm cho mọi người.