EnHọc tiếng Anh

delicious

tính từA1Bản nháp
UK /dɪˈlɪʃ.əs/

Trọng âm: de-LI-cious

ngon

tasting very good

Lưu ý cho người Việt

  • Đã mang nghĩa rất ngon nên không nói *very delicious*; dùng really delicious hoặc chỉ delicious.

Câu ví dụ

  • This pho is delicious!

    Bát phở này ngon quá!

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.