EnHọc tiếng Anh

fish

danh từA1Bản nháp
UK /fɪʃ/

con cá; món cá

an animal that lives in water, or its meat

Dạng từ

Số nhiều
fish

Lưu ý cho người Việt

  • Số nhiều thường vẫn là fish: two fish. Món cá là không đếm được: I like fish.

Câu ví dụ

  • I don't eat meat, but I love fish.

    Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.