juice
danh từA1Bản nhápUK /dʒuːs/
nước ép
liquid from fruit
Cụm từ hay đi kèm
- orange juice
Câu ví dụ
Would you like some juice?
Bạn uống chút nước ép nhé?
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.
nước ép
liquid from fruit
Would you like some juice?
Bạn uống chút nước ép nhé?
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.