chicken
danh từA1Bản nhápUK /ˈtʃɪk.ɪn/
con gà (đếm được); thịt gà (không đếm được)
a farm bird, or its meat
Lưu ý cho người Việt
- a chicken = một con gà; some chicken = một ít thịt gà.
Câu ví dụ
My mother is cooking chicken for dinner.
Mẹ tôi đang nấu thịt gà cho bữa tối.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.