EnHọc tiếng Anh

bread

danh từA1Bản nháp
UK /bred/

bánh mì

food made from flour and baked, often sliced

Lưu ý cho người Việt

  • Không đếm được: some bread, a slice of bread, a loaf of bread. Không nói *a bread*.

Câu ví dụ

  • Do we have any bread?

    Nhà mình còn bánh mì không?

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.