/ʌ/ ngắn như 'ă': much, bus, money, colour. Chữ o trong money, colour cũng đọc /ʌ/.
Cách phát âm: Âm "ă" ngắn, miệng mở vừa, lưỡi thả lỏng ở giữa.
⚠ Gần "ă" tiếng Việt. Chú ý chữ o/ou cũng đọc /ʌ/: son, mother, country.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
cut | cart
hut | heart
cup | cap
/ɑː/
car father park
/ɑː/ dài: market, bargain, card. Giọng Anh-Anh không đọc r.
Cách phát âm: Âm "a" dài, miệng mở rộng, lưỡi lùi về sau. Chữ r sau nó không đọc (giọng Anh-Anh).
⚠ Không cong lưỡi đọc "r" ở car, park (giọng Anh-Anh).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
cart | cut
heart | hut
heart | hot
/ə/
about doctor banana
the cheapest: -est đọc nhẹ /ɪst/; as … as trong câu đọc yếu /əz … əz/.
Cách phát âm: Âm "ơ" rất ngắn và nhẹ, miệng thả lỏng hoàn toàn. Chỉ có ở âm tiết KHÔNG nhấn.
⚠ Âm hay gặp nhất trong tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết (ba-na-na) — phải đọc nhẹ âm không nhấn: bə-NAA-nə. Dạng yếu: a /ə/, than /ðən/, to /tə/, of /əv/.
receiptUK /rɪˈsiːt/
Chữ p câm: ri-SEET.
clothesUK /kləʊðz/US /kloʊðz/
clothes /kləʊðz/: cụm /ðz/ khó — người bản xứ thường đọc lướt /kləʊz/, cả hai đều được. Đừng đọc thành 2 âm tiết 'clo-thes'.
casualUK /ˈkæʒ.ju.əl/US /ˈkæʒ.u.əl/
casual: âm /ʒ/ ở giữa (như 'gi' nhẹ), trọng âm âm đầu CA-su-al.