EnHọc tiếng Anh

clothes

danh từA1Bản nháp
UK /kləʊðz/US /kloʊðz/

quần áo

things you wear, e.g. shirts and trousers

Lưu ý cho người Việt

  • Luôn số nhiều, không có a: These clothes are cheap (không nói *a clothes*). Người bản xứ hay đọc lướt /kləʊz/.

Câu ví dụ

  • I usually buy my clothes at the market because they are cheaper.

    Tôi thường mua quần áo ở chợ vì rẻ hơn.

  • I prefer casual clothes at the weekend.

    Cuối tuần tôi thích mặc đồ thường ngày hơn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.