cheap
tính từA1Bản nhápUK /tʃiːp/
rẻ
costing little money
Dạng từ
- So sánh hơn
- cheaper
- So sánh nhất
- cheapest
Lưu ý cho người Việt
- /iː/ dài: cheap khác chip.
Câu ví dụ
This is the cheapest shop in the market.
Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.
The supermarket is cheaper than the shopping centre, but the market is the cheapest.
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại, nhưng chợ là rẻ nhất.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.