EnHọc tiếng Anh

trousers

danh từA1Bản nháp
UK /ˈtraʊ.zəz/US /ˈtraʊ.zɚz/

quần dài

clothing that covers each leg separately

Lưu ý cho người Việt

  • Luôn số nhiều: a pair of trousers. Anh-Mỹ hay nói pants.

Câu ví dụ

  • Can I try on these trousers in a bigger size?

    Tôi có thể thử chiếc quần dài này cỡ lớn hơn không?

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.