ticket
danh từA1Bản nhápUK /ˈtɪk.ɪt/
vé
a piece of paper that allows you to travel or enter
Cụm từ hay đi kèm
- a bus ticket
- a return ticket
Câu ví dụ
How much is a ticket to Da Nang?
Vé đi Đà Nẵng bao nhiêu tiền?
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.