pick up
cụm động từBản nhápUK /ˌpɪk ˈʌp/
đón (ai đó)
to collect someone in a car
Cụm từ hay đi kèm
- pick somebody up from school
Lưu ý cho người Việt
- Đại từ đứng giữa: pick me up (không nói *pick up me*).
Câu ví dụ
My father picks me up from school on rainy days.
Những hôm trời mưa bố đón tôi ở trường.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.