/v/: răng trên chạm môi dưới, có rung: van, travel, driver, convenient. Không đọc thành /w/ hay /b/.
Cách phát âm: Như /f/ nhưng rung dây thanh: răng trên chạm môi dưới.
⚠ Không đọc thành /w/ (hai môi) hay /b/. /v/ cuối từ (live, leave, five) hay bị nuốt.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- van | fan
- vet | wet
- leave | leaf
/w/: chu tròn hai môi, không dùng răng: walk, way, wear. Cặp luyện: vest – west, vet – wet.
Cách phát âm: Chu tròn hai môi như "u" rồi mở nhanh sang nguyên âm sau.
⚠ Hai môi, không dùng răng — khác /v/: wet khác vet.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- wet | vet
- wine | vine
- west | vest
/p/ bật hơi mạnh: passenger, public, stop. Khác /b/ trong bus, bicycle.
Cách phát âm: Mím hai môi rồi bật hơi mạnh (đặt tay trước miệng thấy hơi).
⚠ Đầu từ phải bật hơi, không đọc như "p" nhẹ tiếng Việt. Cuối từ (cup, stop) vẫn phải nghe thấy.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- pack | back
- pie | buy
- cap | cab
crowdedUK /ˈkraʊ.dɪd/ -ed sau âm /d/ đọc /ɪd/: CROW-did (thêm một âm tiết).
through /θruː/: đầu lưỡi giữa hai răng cho /θ/ rồi chuyển nhanh sang /r/. Phân biệt với true /truː/.
northUK /nɔːθ/US /nɔːrθ/ north /nɔːθ/, south /saʊθ/: âm cuối /θ/ — thổi hơi qua đầu lưỡi, không đọc thành /t/ hay bỏ đi.