EnHọc tiếng Anh

Buổi 10Bản nháp

Giao thông & phương tiện

Ngữ pháp: Giới từ với phương tiện (by/on/in)

/v/
van very live

/v/: răng trên chạm môi dưới, có rung: van, travel, driver, convenient. Không đọc thành /w/ hay /b/.

Cách phát âm: Như /f/ nhưng rung dây thanh: răng trên chạm môi dưới.

⚠ Không đọc thành /w/ (hai môi) hay /b/. /v/ cuối từ (live, leave, five) hay bị nuốt.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • van | fan
  • vet | wet
  • leave | leaf
/w/
window water sweet

/w/: chu tròn hai môi, không dùng răng: walk, way, wear. Cặp luyện: vest – west, vet – wet.

Cách phát âm: Chu tròn hai môi như "u" rồi mở nhanh sang nguyên âm sau.

⚠ Hai môi, không dùng răng — khác /v/: wet khác vet.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • wet | vet
  • wine | vine
  • west | vest
/p/
pen happy cup

/p/ bật hơi mạnh: passenger, public, stop. Khác /b/ trong bus, bicycle.

Cách phát âm: Mím hai môi rồi bật hơi mạnh (đặt tay trước miệng thấy hơi).

⚠ Đầu từ phải bật hơi, không đọc như "p" nhẹ tiếng Việt. Cuối từ (cup, stop) vẫn phải nghe thấy.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • pack | back
  • pie | buy
  • cap | cab
crowdedUK /ˈkraʊ.dɪd/

-ed sau âm /d/ đọc /ɪd/: CROW-did (thêm một âm tiết).

throughUK /θruː/

through /θruː/: đầu lưỡi giữa hai răng cho /θ/ rồi chuyển nhanh sang /r/. Phân biệt với true /truː/.

northUK /nɔːθ/US /nɔːrθ/

north /nɔːθ/, south /saʊθ/: âm cuối /θ/ — thổi hơi qua đầu lưỡi, không đọc thành /t/ hay bỏ đi.