EnHọc tiếng Anh

Buổi 10Bản nháp

Giao thông & phương tiện

Ngữ pháp: Giới từ với phương tiện (by/on/in)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/53Đạt 0/53

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Tôi đi làm bằng xe máy.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. traffic/ˈtræf.ɪk/

    giao thông; xe cộ trên đường

  2. traffic jam/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

    tắc đường

  3. motorbike/ˈməʊ.tə.baɪk/

    xe máy

  4. bicycle/ˈbaɪ.sɪ.kəl/

    xe đạp

  5. bus stop/ˈbʌs ˌstɒp/

    điểm dừng xe buýt

  6. station/ˈsteɪ.ʃən/

    nhà ga; trạm

  7. airport/ˈeə.pɔːt/

    sân bay

  8. passenger/ˈpæs.ən.dʒə/

    hành khách

  9. driver/ˈdraɪ.və/

    tài xế; người lái xe

  10. ticket/ˈtɪk.ɪt/

    vé

  11. journey/ˈdʒɜː.ni/

    chuyến đi; hành trình

  12. get on/ˌɡet ˈɒn/

    lên (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

  13. get off/ˌɡet ˈɒf/

    xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

  14. crowded/ˈkraʊ.dɪd/

    đông đúc; chật người

  15. convenient/kənˈviː.ni.ənt/

    tiện lợi

  16. public transport/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/

    phương tiện giao thông công cộng

  17. rush hour/ˈrʌʃ ˌaʊə/

    giờ cao điểm

  18. helmet/ˈhel.mət/

    mũ bảo hiểm

  19. on foot/ɒn ˈfʊt/

    đi bộ

  20. commute/kəˈmjuːt/

    đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)

  21. north/nɔːθ/

    phía bắc; hướng bắc

  22. south/saʊθ/

    phía nam; hướng nam

  23. east/iːst/

    phía đông; hướng đông

  24. west/west/

    phía tây; hướng tây

  25. map/mæp/

    bản đồ

  26. corner/ˈkɔː.nə/

    góc (phố, phòng)

  27. turn left/ˌtɜːn ˈleft/

    rẽ trái

  28. turn right/ˌtɜːn ˈraɪt/

    rẽ phải

  29. go straight on/ˌɡəʊ ˈstreɪt ɒn/

    đi thẳng

  30. along/əˈlɒŋ/

    dọc theo

  31. across/əˈkrɒs/

    băng qua; sang bên kia

  32. through/θruː/

    xuyên qua; đi qua (bên trong)

  33. catch/kætʃ/

    bắt (xe); đón (xe)

  34. pick up/ˌpɪk ˈʌp/

    đón (ai đó)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I go to work by motorbike.

    Tôi đi làm bằng xe máy.

  2. My sister goes to school on foot.

    Em gái tôi đi bộ đến trường.

  3. We usually travel to Hue by train.

    Chúng tôi thường đi Huế bằng tàu hỏa.

  4. There are a lot of passengers on the bus this morning.

    Sáng nay trên xe buýt có rất nhiều hành khách.

  5. Get off the bus at the next bus stop.

    Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo nhé.

  6. My father always goes to the airport by taxi.

    Bố tôi luôn đi taxi ra sân bay.

  7. Please wear a helmet on your motorbike.

    Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

  8. Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.

    Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.

  9. You go straight on and turn left at the corner.

    Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.

  10. We walk along the river and go across the bridge.

    Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông rồi băng qua cầu.

  11. I catch the bus at seven every morning.

    Sáng nào tôi cũng bắt xe buýt lúc bảy giờ.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Excuse me, how can I get to the airport?

    Xin lỗi, làm sao để ra sân bay ạ?

  2. B:You can go by taxi or by bus.

    Bạn có thể đi taxi hoặc xe buýt.

  3. A:Which is cheaper?

    Cách nào rẻ hơn ạ?

  4. B:The bus is the cheapest, but it's very crowded at rush hour.

    Xe buýt rẻ nhất, nhưng giờ cao điểm rất đông.

  5. A:Where is the bus stop?

    Điểm dừng xe buýt ở đâu ạ?

  6. B:It's opposite the train station. Take bus number 86.

    Đối diện ga tàu. Bạn bắt xe số 86 nhé.

  7. A:And where do I get off?

    Thế tôi xuống ở đâu ạ?

  8. B:Get off at the last stop. The journey takes about forty-five minutes.

    Xuống ở bến cuối. Đi mất khoảng bốn mươi lăm phút.