EnHọc tiếng Anh

traffic jam

cụm danh từBản nháp
UK /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

tắc đường

a long line of vehicles that cannot move

Cụm từ hay đi kèm

  • be stuck in a traffic jam

Câu ví dụ

  • There is a traffic jam on this road every morning.

    Sáng nào con đường này cũng tắc.

  • I can't stand traffic jams, so I usually go to work by bike.

    Tôi không chịu nổi tắc đường, nên tôi thường đi làm bằng xe đạp.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.