EnHọc tiếng Anh

turn right

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ˌtɜːn ˈraɪt/US /ˌtɝːn ˈraɪt/

rẽ phải

to change direction to the side opposite your left hand

Câu ví dụ

  • You turn right, and the bank is next to the pharmacy.

    Bạn rẽ phải, ngân hàng nằm cạnh hiệu thuốc.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.