EnHọc tiếng Anh

convenient

tính từB1Bản nháp
UK /kənˈviː.ni.ənt/

Trọng âm: con-VE-ni-ent

tiện lợi

easy to use and saving time

Dạng từ

So sánh hơn
more convenient

Câu ví dụ

  • Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.

    Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.

  • Online banking is very convenient for busy people.

    Ngân hàng trực tuyến rất tiện cho người bận rộn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.