Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Em trai tôi sợ bão.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
weather/ˈweð.ə/
thời tiết
season/ˈsiː.zən/
mùa
sunny/ˈsʌn.i/
nắng
cloudy/ˈklaʊ.di/
nhiều mây; âm u
rainy/ˈreɪ.ni/
có mưa; mưa nhiều
windy/ˈwɪn.di/
nhiều gió; lộng gió
humid/ˈhjuː.mɪd/
ẩm; oi ẩm
freezing/ˈfriː.zɪŋ/
lạnh cóng; rét buốt
temperature/ˈtem.prə.tʃə/
nhiệt độ
degree/dɪˈɡriː/
độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị
forecast/ˈfɔː.kɑːst/
dự báo
storm/stɔːm/
cơn bão; giông
autumn/ˈɔː.təm/
mùa thu
winter/ˈwɪn.tə/
mùa đông
afraid of/əˈfreɪd əv/
sợ (cái gì)
interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/
quan tâm; thích thú (cái gì)
good at/ˈɡʊd ət/
giỏi (về việc gì)
worried about/ˈwʌr.id əˌbaʊt/
lo lắng về
famous for/ˈfeɪ.məs fə/
nổi tiếng về
different from/ˈdɪf.ər.ənt frəm/
khác với
animal/ˈæn.ɪ.məl/
động vật; con vật
dog/dɒɡ/
con chó
cat/kæt/
con mèo
bird/bɜːd/
con chim
cow/kaʊ/
con bò (cái)
horse/hɔːs/
con ngựa
bear/beə/
con gấu
spider/ˈspaɪ.də/
con nhện
dolphin/ˈdɒl.fɪn/
cá heo
rabbit/ˈræb.ɪt/
con thỏ
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
My little brother is afraid of storms.
Em trai tôi sợ bão.
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.
The weather in Hanoi is different from the weather in Ho Chi Minh City.
Thời tiết ở Hà Nội khác với thời tiết ở TP Hồ Chí Minh.
My father is interested in the weather forecast.
Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.
Farmers are worried about the rainy season.
Nông dân lo lắng về mùa mưa.
It's sunny today, but it's very humid.
Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.
In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.
She is good at taking photos of the sky.
Cô ấy chụp ảnh bầu trời rất giỏi.
It's windy and cold today, so wear a coat.
Hôm nay trời gió và lạnh, mặc áo khoác vào.
It takes me twenty minutes to get to work.
Tôi mất hai mươi phút để đến chỗ làm.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:What's the weather like in Da Nang today?
Hôm nay thời tiết ở Đà Nẵng thế nào?
B:It's cloudy and windy. The forecast says there is a storm tonight.
Trời nhiều mây và gió. Dự báo nói tối nay có bão.
A:Oh no. Are you worried about it?
Ôi. Bạn có lo không?
B:A little. My daughter is afraid of storms.
Hơi lo. Con gái mình sợ bão.
A:Here in Hanoi it's freezing. The temperature is only nine degrees.
Ở Hà Nội thì rét cóng. Nhiệt độ chỉ có chín độ.
B:Really? The weather in the north is very different from the weather here.
Thật à? Thời tiết miền Bắc khác hẳn ở đây.
A:Yes. Winter here is cold and humid, but I love autumn.
Ừ. Mùa đông ở đây lạnh và ẩm, nhưng mình rất thích mùa thu.
B:Hanoi is famous for its autumn, right?
Hà Nội nổi tiếng về mùa thu mà, đúng không?