EnHọc tiếng Anh

Buổi 11Bản nháp

Thời tiết & mùa

Ngữ pháp: Tính từ + giới từ cố định

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/48Đạt 0/48

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Em trai tôi sợ bão.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. weather/ˈweð.ə/

    thời tiết

  2. season/ˈsiː.zən/

    mùa

  3. sunny/ˈsʌn.i/

    nắng

  4. cloudy/ˈklaʊ.di/

    nhiều mây; âm u

  5. rainy/ˈreɪ.ni/

    có mưa; mưa nhiều

  6. windy/ˈwɪn.di/

    nhiều gió; lộng gió

  7. humid/ˈhjuː.mɪd/

    ẩm; oi ẩm

  8. freezing/ˈfriː.zɪŋ/

    lạnh cóng; rét buốt

  9. temperature/ˈtem.prə.tʃə/

    nhiệt độ

  10. degree/dɪˈɡriː/

    độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị

  11. forecast/ˈfɔː.kɑːst/

    dự báo

  12. storm/stɔːm/

    cơn bão; giông

  13. autumn/ˈɔː.təm/

    mùa thu

  14. winter/ˈwɪn.tə/

    mùa đông

  15. afraid of/əˈfreɪd əv/

    sợ (cái gì)

  16. interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/

    quan tâm; thích thú (cái gì)

  17. good at/ˈɡʊd ət/

    giỏi (về việc gì)

  18. worried about/ˈwʌr.id əˌbaʊt/

    lo lắng về

  19. famous for/ˈfeɪ.məs fə/

    nổi tiếng về

  20. different from/ˈdɪf.ər.ənt frəm/

    khác với

  21. animal/ˈæn.ɪ.məl/

    động vật; con vật

  22. dog/dɒɡ/

    con chó

  23. cat/kæt/

    con mèo

  24. bird/bɜːd/

    con chim

  25. cow/kaʊ/

    con bò (cái)

  26. horse/hɔːs/

    con ngựa

  27. bear/beə/

    con gấu

  28. spider/ˈspaɪ.də/

    con nhện

  29. dolphin/ˈdɒl.fɪn/

    cá heo

  30. rabbit/ˈræb.ɪt/

    con thỏ

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. My little brother is afraid of storms.

    Em trai tôi sợ bão.

  2. Da Lat is famous for its cool weather.

    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

  3. The weather in Hanoi is different from the weather in Ho Chi Minh City.

    Thời tiết ở Hà Nội khác với thời tiết ở TP Hồ Chí Minh.

  4. My father is interested in the weather forecast.

    Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.

  5. Farmers are worried about the rainy season.

    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

  6. It's sunny today, but it's very humid.

    Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.

  7. In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.

    Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.

  8. She is good at taking photos of the sky.

    Cô ấy chụp ảnh bầu trời rất giỏi.

  9. It's windy and cold today, so wear a coat.

    Hôm nay trời gió và lạnh, mặc áo khoác vào.

  10. It takes me twenty minutes to get to work.

    Tôi mất hai mươi phút để đến chỗ làm.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:What's the weather like in Da Nang today?

    Hôm nay thời tiết ở Đà Nẵng thế nào?

  2. B:It's cloudy and windy. The forecast says there is a storm tonight.

    Trời nhiều mây và gió. Dự báo nói tối nay có bão.

  3. A:Oh no. Are you worried about it?

    Ôi. Bạn có lo không?

  4. B:A little. My daughter is afraid of storms.

    Hơi lo. Con gái mình sợ bão.

  5. A:Here in Hanoi it's freezing. The temperature is only nine degrees.

    Ở Hà Nội thì rét cóng. Nhiệt độ chỉ có chín độ.

  6. B:Really? The weather in the north is very different from the weather here.

    Thật à? Thời tiết miền Bắc khác hẳn ở đây.

  7. A:Yes. Winter here is cold and humid, but I love autumn.

    Ừ. Mùa đông ở đây lạnh và ẩm, nhưng mình rất thích mùa thu.

  8. B:Hanoi is famous for its autumn, right?

    Hà Nội nổi tiếng về mùa thu mà, đúng không?