EnHọc tiếng Anh

Buổi 11Bản nháp

Thời tiết & mùa

Ngữ pháp: Tính từ + giới từ cố định

Tính từ + giới từ cố định

  • S + to be + tính từ + giới từ + danh từ / V-ing
  • afraid of · interested in · good at · worried about · famous for · different from · similar to · tired of

Nhiều tính từ luôn đi với một giới từ nhất định, và giới từ này thường KHÔNG giống cách nói tiếng Việt ("giỏi VỀ" nhưng good AT, "khác VỚI" nhưng different FROM). Cách học: học cả cụm như một từ. Sau giới từ dùng danh từ hoặc động từ thêm -ing: She is good at cooking. Khi nói thời tiết, dùng It is + tính từ: It's sunny, It's humid.

CụmNghĩaVí dụ
afraid ofsợI'm afraid of storms.
interested inquan tâmHe is interested in the weather forecast.
good atgiỏiShe is good at English.
worried aboutlo lắng vềWe are worried about the typhoon.
famous fornổi tiếng vềDa Lat is famous for its flowers.
different fromkhác vớiThe weather here is different from Hanoi.
  • Thời tiết: It's + tính từ (It's windy) hoặc It's + V-ing (It's raining). Không dùng The weather is rain.
  • Sau giới từ, động từ thêm -ing: afraid of flying, good at swimming.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I am good in English.

    ✓ I am good at English.

    good at, dịch 'giỏi về' dễ chọn nhầm in/about.

  • ✗ Her hometown is different with mine.

    ✓ Her hometown is different from mine.

    different from, không dùng with.

  • ✗ He is interested about music.

    ✓ He is interested in music.

    interested in.

  • ✗ Today is very rain.

    ✓ It's raining a lot today.

    rain là danh từ/động từ; dùng It's raining hoặc It's rainy.

Ví dụ

  • My little brother is afraid of storms.

    Em trai tôi sợ bão.

  • Da Lat is famous for its cool weather.

    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

  • The weather in Hanoi is different from the weather in Ho Chi Minh City.

    Thời tiết ở Hà Nội khác với thời tiết ở TP Hồ Chí Minh.

  • My father is interested in the weather forecast.

    Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.

  • Farmers are worried about the rainy season.

    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

Bản nháp — chờ duyệt

Chủ ngữ giả It: thời tiết, thời gian, khoảng cách, It takes …

  • It is + tính từ thời tiết / It is + V-ing: It's windy. It's raining.
  • It is + giờ / ngày: It's 7 o'clock. It's Monday.
  • It is + khoảng cách + from … to …: It's 5 km from my house to school.
  • It takes (somebody) + thời gian + to V: It takes 20 minutes to walk there.
  • It is + tính từ + to V: It's nice to see you.

Tiếng Việt nói "Trời mưa", "Bảy giờ rồi", "Mất 20 phút" mà không có chủ ngữ; tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ nên dùng It làm "chủ ngữ giả" — It không chỉ vật gì cả. Hỏi mất bao lâu: How long does it take to …? Hỏi xa bao nhiêu: How far is it from … to …?

Nói vềMẫu câu
Thời tiếtIt's cold. It's snowing.
Giờ / ngàyIt's half past six. It's my birthday today.
Khoảng cáchIt's 3 km from here to the beach.
Thời gian làm việc gìIt takes an hour to get there.
Nhận xétIt's easy to cook this dish.
  • Đừng bỏ It: *Is raining* ✗ → It's raining ✓. *Takes 10 minutes* ✗ → It takes 10 minutes ✓.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Is very hot today.

    ✓ It's very hot today.

    Câu tiếng Anh phải có chủ ngữ; thời tiết dùng It.

  • ✗ It takes me 30 minutes go to work.

    ✓ It takes me 30 minutes to go to work.

    It takes + thời gian + TO V.

  • ✗ From my house to school is 2 km.

    ✓ It's 2 km from my house to school.

    Khoảng cách dùng It is … from … to …

Ví dụ

  • It's windy and cold today, so wear a coat.

    Hôm nay trời gió và lạnh, mặc áo khoác vào.

  • It's about 10 km from my house to the beach.

    Từ nhà tôi ra biển khoảng 10 cây số.

  • It takes me twenty minutes to get to work.

    Tôi mất hai mươi phút để đến chỗ làm.

Bản nháp — chờ duyệt