EnHọc tiếng Anh

good at

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ˈɡʊd ət/

giỏi (về việc gì)

able to do something well

Lưu ý cho người Việt

  • Sau at dùng danh từ hoặc V-ing: good at English, good at cooking.

Câu ví dụ

  • She is good at taking photos of the sky.

    Cô ấy chụp ảnh bầu trời rất giỏi.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.