EnHọc tiếng Anh

rainy

tính từBản nháp
UK /ˈreɪ.ni/

có mưa; mưa nhiều

with a lot of water falling from the sky

Cụm từ hay đi kèm

  • rainy season
  • a rainy day

Lưu ý cho người Việt

  • Nói trời đang mưa: It's raining (động từ), không nói *It's rain*.

Câu ví dụ

  • Farmers are worried about the rainy season.

    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

  • On rainy days, we play board games at home.

    Những hôm trời mưa, chúng tôi chơi cờ ở nhà.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.