EnHọc tiếng Anh

horse

danh từA1Bản nháp
UK /hɔːs/US /hɔːrs/

con ngựa

a large animal that people ride

Câu ví dụ

  • In the countryside, you can see cows and horses in the fields.

    Ở nông thôn, bạn có thể thấy bò và ngựa trên cánh đồng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.