EnHọc tiếng Anh

afraid of

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /əˈfreɪd əv/

sợ (cái gì)

frightened by something

Lưu ý cho người Việt

  • Không nói *afraid with*: I'm afraid of storms.

Câu ví dụ

  • My little brother is afraid of storms.

    Em trai tôi sợ bão.

  • My little sister is afraid of spiders.

    Em gái tôi sợ nhện.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.