sunny
tính từA1Bản nhápUK /ˈsʌn.i/
nắng
with a lot of bright light from the sun
Dạng từ
- So sánh hơn
- sunnier
Lưu ý cho người Việt
- sun (n) → sunny (adj): It's sunny (không nói *It's sun*).
Câu ví dụ
It's sunny today, but it's very humid.
Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.
The weather was sunny, but the rooms were very hot.
Thời tiết nắng đẹp, nhưng phòng thì rất nóng.
I think it will be sunny tomorrow.
Tôi nghĩ mai trời sẽ nắng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.