EnHọc tiếng Anh

bear

danh từA2Bản nháp
UK /beə/US /ber/

con gấu

a large, heavy wild animal with thick fur

Lưu ý cho người Việt

  • Đọc giống bare /beə/, không đọc 'bia'.

Câu ví dụ

  • Bears sleep for a long time in winter.

    Gấu ngủ rất lâu vào mùa đông.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.