EnHọc tiếng Anh

humid

tính từBản nháp
UK /ˈhjuː.mɪd/

ẩm; oi ẩm

warm and wet, so the air feels heavy

Lưu ý cho người Việt

  • Rất hợp để tả khí hậu miền Bắc mùa xuân hoặc Sài Gòn mùa mưa.

Câu ví dụ

  • It's sunny today, but it's very humid.

    Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.