EnHọc tiếng Anh

worried about

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ˈwʌr.id əˌbaʊt/US /ˈwɝː.id əˌbaʊt/

lo lắng về

thinking about a problem and feeling anxious

Câu ví dụ

  • Farmers are worried about the rainy season.

    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

  • Don't be worried about the test.

    Đừng lo về bài kiểm tra.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.