EnHọc tiếng Anh

cat

danh từA1Bản nháp
UK /kæt/

con mèo

a small pet animal that says 'meow'

Lưu ý cho người Việt

  • /æ/ mở miệng rộng; âm cuối /t/ phải bật nhẹ.

Câu ví dụ

  • Dogs and cats are the most popular pets in Vietnam.

    Chó và mèo là những thú cưng phổ biến nhất ở Việt Nam.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.