EnHọc tiếng Anh

freezing

tính từBản nháp
UK /ˈfriː.zɪŋ/

lạnh cóng; rét buốt

extremely cold

Lưu ý cho người Việt

  • Mạnh hơn cold: It's freezing today!

Câu ví dụ

  • It's freezing outside, so wear a warm coat.

    Ngoài trời lạnh cóng, mặc áo khoác ấm vào.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.