EnHọc tiếng Anh

Buổi 12Bản nháp

Sức khỏe & bệnh tật

Ngữ pháp: should / must / have to (lời khuyên, nghĩa vụ)

/h/
hat house behind

/h/ trong health, headache, have, hospital: chỉ là luồng hơi nhẹ từ họng, không đọc nặng như 'h' tiếng Việt khàn.

Cách phát âm: Thở hơi nhẹ ra từ cổ họng, không ma sát mạnh như "h" tiếng Việt.

⚠ Không bỏ /h/: hear khác ear. Chữ h câm trong hour, honest.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • hear | ear
  • hat | at
  • hold | old
/l/
letter hello school

/l/ cuối từ (ill, cold, pill, health): đầu lưỡi chạm lợi trên và giữ lại — không bỏ qua, không đọc thành 'u' hay 'ồ'.

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát hai bên lưỡi. Cuối từ (ill, cold) là "l tối": cuống lưỡi nâng lên.

⚠ Cuối từ phải có /l/: tell, feel, school — không bỏ hay đọc thành "u". Lẫn l/n (miền Bắc).

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • light | night
  • lock | rock
  • low | no
shouldUK /ʃʊd/

should /ʃʊd/, could, would: chữ l câm.

have toUK /ˈhæv tə/

have to đọc nối /ˈhæf.tə/ (v biến thành f), has to /ˈhæs.tə/.

coughUK /kɒf/US /kɑːf/

cough /kɒf/: gh đọc /f/, giống enough, laugh.

kneeUK /niː/

knee /niː/ và know /nəʊ/: k đứng trước n thì câm.

toothUK /tuːθ/

tooth /tuːθ/, mouth /maʊθ/: giữ âm cuối /θ/ (lưỡi giữa răng, thổi hơi) — lỗi mất âm cuối rất hay gặp.