/h/ trong health, headache, have, hospital: chỉ là luồng hơi nhẹ từ họng, không đọc nặng như 'h' tiếng Việt khàn.
Cách phát âm: Thở hơi nhẹ ra từ cổ họng, không ma sát mạnh như "h" tiếng Việt.
⚠ Không bỏ /h/: hear khác ear. Chữ h câm trong hour, honest.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- hear | ear
- hat | at
- hold | old
/l/ cuối từ (ill, cold, pill, health): đầu lưỡi chạm lợi trên và giữ lại — không bỏ qua, không đọc thành 'u' hay 'ồ'.
Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát hai bên lưỡi. Cuối từ (ill, cold) là "l tối": cuống lưỡi nâng lên.
⚠ Cuối từ phải có /l/: tell, feel, school — không bỏ hay đọc thành "u". Lẫn l/n (miền Bắc).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- light | night
- lock | rock
- low | no
should /ʃʊd/, could, would: chữ l câm.
have to đọc nối /ˈhæf.tə/ (v biến thành f), has to /ˈhæs.tə/.
coughUK /kɒf/US /kɑːf/ cough /kɒf/: gh đọc /f/, giống enough, laugh.
knee /niː/ và know /nəʊ/: k đứng trước n thì câm.
tooth /tuːθ/, mouth /maʊθ/: giữ âm cuối /θ/ (lưỡi giữa răng, thổi hơi) — lỗi mất âm cuối rất hay gặp.