should / must / have to — lời khuyên và nghĩa vụ
- S + should / shouldn't + V (lời khuyên)
- S + must / mustn't + V (bắt buộc / cấm — người nói thấy cần)
- S + have to / has to + V (phải — do quy định, hoàn cảnh)
- S + don't / doesn't have to + V (không cần phải)
should = nên (khuyên). must = phải, thường là ý kiến của chính người nói hoặc biển báo, luật lệ; have to = phải vì hoàn cảnh bên ngoài (công việc, quy định). Sau should và must dùng V nguyên mẫu, không có to, không thêm -s. Cẩn thận: mustn't = CẤM, còn don't have to = KHÔNG CẦN — nghĩa rất khác nhau.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| should | nên | You should drink more water. |
| shouldn't | không nên | You shouldn't stay up late. |
| must | phải (bắt buộc) | You must take this medicine twice a day. |
| mustn't | cấm | You mustn't smoke in the hospital. |
| have to / has to | phải (do hoàn cảnh) | She has to work on Saturday. |
| don't have to | không cần | You don't have to come tomorrow. |
- Câu hỏi: Should I…? / Do I have to…? (have to cần do/does).
- Quá khứ của must/have to đều là had to (học ở Buổi 13–14).
Lỗi người Việt hay mắc
✗ You should to see a doctor.
✓ You should see a doctor.
Sau should không có to.
✗ She musts take medicine.
✓ She must take medicine.
must không thêm -s.
✗ He have to work late.
✓ He has to work late.
have to chia theo ngôi: he has to.
✗ You mustn't pay. It's free.
✓ You don't have to pay. It's free.
Miễn phí = không cần trả (don't have to), không phải bị cấm.
Ví dụ
You have a fever. You should get some rest.
Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.
You must take this medicine three times a day.
Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.
My mother has to work on Saturday, so she can't come.
Mẹ tôi phải làm việc vào thứ Bảy nên không đến được.
You shouldn't drink cold water when you have a sore throat.
Bạn không nên uống nước lạnh khi bị đau họng.
You don't have to make an appointment at this pharmacy.
Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.