EnHọc tiếng Anh

Buổi 12Bản nháp

Sức khỏe & bệnh tật

Ngữ pháp: should / must / have to (lời khuyên, nghĩa vụ)

should / must / have to — lời khuyên và nghĩa vụ

  • S + should / shouldn't + V (lời khuyên)
  • S + must / mustn't + V (bắt buộc / cấm — người nói thấy cần)
  • S + have to / has to + V (phải — do quy định, hoàn cảnh)
  • S + don't / doesn't have to + V (không cần phải)

should = nên (khuyên). must = phải, thường là ý kiến của chính người nói hoặc biển báo, luật lệ; have to = phải vì hoàn cảnh bên ngoài (công việc, quy định). Sau should và must dùng V nguyên mẫu, không có to, không thêm -s. Cẩn thận: mustn't = CẤM, còn don't have to = KHÔNG CẦN — nghĩa rất khác nhau.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
shouldnênYou should drink more water.
shouldn'tkhông nênYou shouldn't stay up late.
mustphải (bắt buộc)You must take this medicine twice a day.
mustn'tcấmYou mustn't smoke in the hospital.
have to / has tophải (do hoàn cảnh)She has to work on Saturday.
don't have tokhông cầnYou don't have to come tomorrow.
  • Câu hỏi: Should I…? / Do I have to…? (have to cần do/does).
  • Quá khứ của must/have to đều là had to (học ở Buổi 13–14).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ You should to see a doctor.

    ✓ You should see a doctor.

    Sau should không có to.

  • ✗ She musts take medicine.

    ✓ She must take medicine.

    must không thêm -s.

  • ✗ He have to work late.

    ✓ He has to work late.

    have to chia theo ngôi: he has to.

  • ✗ You mustn't pay. It's free.

    ✓ You don't have to pay. It's free.

    Miễn phí = không cần trả (don't have to), không phải bị cấm.

Ví dụ

  • You have a fever. You should get some rest.

    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

  • You must take this medicine three times a day.

    Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.

  • My mother has to work on Saturday, so she can't come.

    Mẹ tôi phải làm việc vào thứ Bảy nên không đến được.

  • You shouldn't drink cold water when you have a sore throat.

    Bạn không nên uống nước lạnh khi bị đau họng.

  • You don't have to make an appointment at this pharmacy.

    Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.

Bản nháp — chờ duyệt

Câu mệnh lệnh (Imperative): Take… / Don't… / Let's…

  • V (nguyên mẫu) + … → Take this medicine.
  • Don't + V + … → Don't drink cold water.
  • Please + V… / V…, please. → Sit down, please.
  • Let's + V… → Let's go to the pharmacy.
  • Biển báo: No + V-ing / danh từ → No smoking. No parking.

Câu mệnh lệnh dùng để hướng dẫn, khuyên, cảnh báo hoặc nhờ ai làm gì. Câu KHÔNG có chủ ngữ và bắt đầu ngay bằng động từ nguyên mẫu (không chia, không có to). Muốn cấm hoặc khuyên đừng làm, thêm Don't phía trước. Thêm please để lịch sự hơn; Let's + V để rủ cả mình cùng làm. Trên biển báo thường viết ngắn: No + V-ing.

Mục đíchVí dụ
Hướng dẫnTake two tablets after meals.
Khuyên / cảnh báoDon't go to bed late. Be careful!
Nhờ lịch sựOpen the window, please.
Rủ cùng làmLet's do some exercise.
Biển báo cấmNo smoking. No photos.
  • Với to be: Be careful! / Don't be late! (không nói *Don't late*).
  • Câu mệnh lệnh kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Don't to drink cold water.

    ✓ Don't drink cold water.

    Sau Don't là V nguyên mẫu, không có to.

  • ✗ You take this medicine!

    ✓ Take this medicine!

    Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ you (thêm you nghe như trách móc).

  • ✗ Don't late for the appointment.

    ✓ Don't be late for the appointment.

    late là tính từ → cần be.

  • ✗ Not smoke here.

    ✓ Don't smoke here. / No smoking.

    Phủ định câu mệnh lệnh dùng Don't; biển báo dùng No + V-ing.

Ví dụ

  • Take this medicine twice a day after meals.

    Uống thuốc này hai lần một ngày sau bữa ăn.

  • Don't stay up late. Get some rest.

    Đừng thức khuya. Nghỉ ngơi đi.

  • You have a fever. Let's go to the pharmacy.

    Bạn bị sốt rồi. Mình ra hiệu thuốc đi.

Bản nháp — chờ duyệt