EnHọc tiếng Anh

appointment

danh từB1Bản nháp
UK /əˈpɔɪnt.mənt/

Trọng âm: ap-POINT-ment

cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)

an arranged time to meet someone, e.g. a doctor

Cụm từ hay đi kèm

  • make an appointment
  • a doctor's appointment

Câu ví dụ

  • You don't have to make an appointment at this pharmacy.

    Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.