EnHọc tiếng Anh

nose

danh từA1Bản nháp
UK /nəʊz/US /noʊz/

mũi

the part of your face you smell with

Câu ví dụ

  • My head hurts and my nose is red.

    Tôi nhức đầu và mũi thì đỏ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.