EnHọc tiếng Anh

diet

danh từA1Bản nháp
UK /ˈdaɪ.ət/

chế độ ăn

the kind of food you usually eat

Cụm từ hay đi kèm

  • a healthy diet
  • go on a diet

Lưu ý cho người Việt

  • diet không chỉ là 'ăn kiêng' — a healthy diet = chế độ ăn lành mạnh.

Câu ví dụ

  • A healthy diet has a lot of fruit and vegetables.

    Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.