EnHọc tiếng Anh

medicine

danh từA2Bản nháp
UK /ˈmed.ɪ.sən/

Trọng âm: ME-di-cine

thuốc

something you take to treat an illness

Cụm từ hay đi kèm

  • take medicine

Lưu ý cho người Việt

  • Uống thuốc là take medicine, không nói *drink medicine*.

Câu ví dụ

  • You must take this medicine three times a day.

    Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.

  • Take this medicine twice a day after meals.

    Uống thuốc này hai lần một ngày sau bữa ăn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.