EnHọc tiếng Anh

shoulder

danh từA2Bản nháp
UK /ˈʃəʊl.də/US /ˈʃoʊl.dɚ/

vai

the part of your body where your arm joins it

Câu ví dụ

  • I have a pain in my back and my shoulders.

    Tôi bị đau lưng và đau vai.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.