EnHọc tiếng Anh

back

danh từA1Bản nháp
UK /bæk/

lưng

the part of your body behind you, from neck to bottom

Cụm từ hay đi kèm

  • back pain

Câu ví dụ

  • I have a pain in my back and my shoulders.

    Tôi bị đau lưng và đau vai.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.