EnHọc tiếng Anh

mouth

danh từA1Bản nháp
UK /maʊθ/

miệng

the part of your face you eat and speak with

Lưu ý cho người Việt

  • Âm cuối /θ/, không đọc 'mao'.

Câu ví dụ

  • Open your mouth, please. I want to look at your throat.

    Hãy há miệng ra. Tôi muốn khám họng của bạn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.