EnHọc tiếng Anh

rest

danh từA2Bản nháp
UK /rest/

sự nghỉ ngơi

a time when you relax or sleep

Cụm từ hay đi kèm

  • get some rest
  • have a rest

Câu ví dụ

  • You have a fever. You should get some rest.

    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

  • Don't stay up late. Get some rest.

    Đừng thức khuya. Nghỉ ngơi đi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.