EnHọc tiếng Anh

leg

danh từA1Bản nháp
UK /leɡ/

chân (cả cẳng chân)

the part of your body you stand and walk on

Câu ví dụ

  • I walk a lot, so my legs are strong.

    Tôi đi bộ nhiều nên chân rất khỏe.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.