EnHọc tiếng Anh

eye

danh từA1Bản nháp
UK /aɪ/

mắt

the part of your body you see with

Câu ví dụ

  • She has a round face and big brown eyes.

    Cô ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt nâu to.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.